thổ cẩm

thổ cẩm

Người phụ nữ mặc chiếc váy thổ cẩm rực rỡ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải dệt thủ công hoa văn đặc sắc: "thổ cẩm" loại vải được dệt bằng tay, thường hoa văn màu sắc đa dạng, do các dân tộc thiểu số ở Việt Nam một số nước châu Á sản xuất. Chất liệu thường bông, tằm hoặc sợi tổng hợp, mang đậm bản sắc văn hóa truyền thống.
    • Sản phẩm dệt truyền thống của đồng bào dân tộc: "thổ cẩm" còn chỉ các sản phẩm như chăn, màn, túi, khăn, quần áo được làm từ loại vải này, phục vụ đời sống hàng ngày làm quà lưu niệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người TháiTây Bắc nổi tiếng với nghề dệt thổ cẩm. (Người Thái truyền thống lâu đời về dệt vải hoa văn.)
    • Chiếc túi thổ cẩm này được làm bởi người Mông. (Chiếc túi vải dệt tay này sản phẩm của dân tộc Mông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thổ cẩm truyền thống": loại thổ cẩm giữ nguyên kỹ thuật dệt họa tiết cổ xưa.

    • Thổ cẩm truyền thống của người Ê-đê hoa văn hình học độc đáo. (Vải dệt tay của người Ê-đê theo lối xưa các họa tiết hình học đặc biệt.)
  • "nghề dệt thổ cẩm": ngành nghề thủ công sản xuất thổ cẩm.

    • Nghề dệt thổ cẩm đang được bảo tồn phát triển trong cộng đồng các dân tộc. (Ngành thủ công này đang được duy trì mở rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thổ cẩm (danh từ): không biến thể chính thức; từ ghép Hán-Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Vải thổ cẩm: cùng nghĩa, nhấn mạnh chất vải.
  • Hàng thổ cẩm: sản phẩm làm từ thổ cẩm.
Thành ngữ liên quan
  • Thổ cẩm rực rỡ: thổ cẩm màu sắc tươi sáng, nổi bật.
    • Những tấm thổ cẩm rực rỡ được trưng bày tại hội chợ. (Các tấm vải dệt tay sặc sỡ được triển lãm.)